Trong xây dựng và cơ khí, bulong inox được sử dụng rộng rãi nhờ độ bền cao và khả năng chống gỉ tốt. Tuy nhiên, giá bulong inox thường thay đổi theo chất liệu, kích thước và thị trường.
Bài viết dưới đây, Vật Tư Thịnh Vượng sẽ cập nhật báo giá bulong inox mới nhất năm 2026 cùng những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành để bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn.
Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bulong inox
Chất liệu inox
Bulong inox 201 có giá thấp, phù hợp môi trường khô ráo. Inox 304 phổ biến nhờ độ bền và khả năng chống gỉ tốt. Inox 316 có giá bulong inox cao hơn do khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Kích thước và chiều dài
Giá bulong inox theo kích thước tăng dần khi đường kính và chiều dài bulong lớn hơn. Nguyên nhân là do lượng vật liệu sử dụng nhiều hơn và yêu cầu chịu lực cao hơn trong quá trình thi công.
Tiêu chuẩn và cấp bền
Các loại bulong inox sản xuất theo tiêu chuẩn DIN, ISO hoặc có cấp bền cao thường có giá bulong inox mới nhất nhỉnh hơn so với sản phẩm phổ thông do yêu cầu kỹ thuật và kiểm định nghiêm ngặt.
Số lượng đặt mua
Mua sỉ hoặc mua theo dự án giúp giá bulong inox tốt hơn so với mua lẻ, đặc biệt khi đặt số lượng lớn.
Cập nhật bảng giá bulong inox mới nhất
| Kích thước | Bulong inox 304 DIN 933 | Kích thước | Bulong inox 304 DIN 912 |
| M4* (8 – 60) | 406 – 1.571 đồng | M3*(6 – 40) | 225 – 743 đồng |
| M5* (10 – 60) | 463 – 1.718 đồng | M4 * (6 – 40) | 320 – 873 đồng |
| M6* (10 – 150) | 614 – 4.043 đồng | M5* (8 – 60) | 436 – 1.445 đồng |
| M8 * (12 – 200) | 1.350 – 9.716 đồng | M6* (10 – 100) | 668 – 3.020 đồng |
| M10 * (16 * 200) | 2.761 – 15.416 đồng | M8 * (12 – 100) | 1.595 – 5.352 đồng |
| M12 * (20 – 200) | 4,473 – 21,941 đồng | M10 * (16 – 100) | 2.870 – 8530 đồng |
| M14* (25-200) | 7,957 – 32,850 đồng | M12 * (20 – 100) | 4,909 – 13,132 đồng |
| M16 * (25 – 200) | 9,989 – 42,491 đồng | M14 * (25 – 100) | 8,386 – 22,561 đồng |
| M18 * (30 – 200) | 16.180 – 74.469 | M16 * (25 – 100) | 11.918 – 30.382 đồng |
| M20 * (30 – 220) | 19.516 – 55.152 đồng | – | – |
| M27 * (60 – 250) | 69.886 – 200.993 đồng | – | – |
| M33 * (60 – 250) | 94.486 – 251.591 đồng | – | – |
Lưu ý: Giá bulong inox có thể biến động theo giá inox nguyên liệu và tình hình thị trường.
Xem thêm: Bu Lông Là Gì? Phân Loại Bu Lông, Ốc Vít Và Ứng Dụng Thực Tế
So sánh giá bulong inox và bulong thép mạ
Nếu xét riêng về giá, bulong thép mạ kẽm có chi phí thấp hơn bulong inox. Tuy nhiên, bulong thép mạ dễ bị gỉ sét sau thời gian sử dụng, đặc biệt trong môi trường ngoài trời.
Ngược lại, dù giá bulong inox cao hơn ban đầu, nhưng tuổi thọ dài và ít hỏng hóc giúp tiết kiệm chi phí thay thế và bảo trì về lâu dài. Vì vậy, bulong inox vẫn là lựa chọn kinh tế cho các công trình yêu cầu độ bền cao.
Kinh nghiệm mua bulong inox giá tốt, đúng nhu cầu
Để tối ưu chi phí khi tham khảo giá bulong inox, bạn nên lưu ý:
- Xác định rõ môi trường sử dụng để chọn đúng mác inox
- Không chọn inox 316 nếu chỉ dùng trong môi trường khô ráo
- Kiểm tra kỹ kích thước và tiêu chuẩn bulong
- So sánh giá sỉ từ nhiều nhà cung cấp uy tín
- Ưu tiên đơn vị có chứng từ chất lượng rõ ràng
Những yếu tố này giúp bạn mua đúng loại, đúng giá và tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
Câu hỏi thường gặp về giá bulong inox
Giá bulong inox hiện nay bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào loại inox (201, 304, 316), kích thước, cấp bền và số lượng mua. Mỗi thời điểm thị trường sẽ có mức giá khác nhau.
Bulong inox 304 và 316 loại nào đắt hơn?
Bulong inox 316 giá cao hơn inox 304 do khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường khắc nghiệt.
Vì sao giá bulong inox thường cao hơn bulong thép?
Do inox có khả năng chống gỉ, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài, chi phí nguyên liệu và sản xuất cũng cao hơn thép thông thường.
Mua số lượng lớn có được giá tốt hơn không?
Có. Khi mua sỉ hoặc theo dự án, giá bulong inox sỉ thường được chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ.
Giá bulong inox có thay đổi theo thời gian không?
Có. Giá bulong inox có thể biến động theo giá nguyên liệu inox, chi phí sản xuất và nhu cầu thị trường.
Nên chọn bulong inox loại nào để tối ưu chi phí?
Tùy môi trường sử dụng: inox 201 cho hạng mục trong nhà, inox 304 cho môi trường ẩm, inox 316 cho môi trường khắc nghiệt để tránh phát sinh chi phí thay thế.
Mọi nhu cầu tư vấn và báo giá, bạn có thể liên hệ trực tiếp Vật Tư Thịnh Vượng qua:
– Hotline/Zalo: 0978473240
– Email: vattuthinhvuong2025@gmail.com
– Địa chỉ: Số 1, Lô 8, KCN Lai Xá, Kim Chung, Hoài Đức, Hà Nội
– Fanpage: https://www.facebook.com/vattuthinhvuong2025?locale=vi_VNhttps://www.facebook.com/nepsviet
– Website: https://vattuthinhvuong.com/https://svietdecor.com
