Bảng Tra Kích Thước Bu Lông Thông Dụng Mới Nhất 2026

Trong lĩnh vực cơ khí, xây dựng và thi công cơ điện, việc lựa chọn đúng kích thước bu lông là yếu tố quyết định đến độ an toàn và độ bền của toàn bộ kết cấu. Thực tế cho thấy, nhiều sự cố kỹ thuật phát sinh chỉ vì sử dụng sai đường kính, bước ren hoặc chiều dài bu lông. Chính vì vậy, bảng tra kích thước bu lông thông dụng ra đời như một công cụ không thể thiếu đối với kỹ sư, nhà thầu và thợ thi công.

Bài viết dưới đây Vật Tư Thịnh Vượng sẽ giúp bạn hiểu rõ cách đọc thông số, các tiêu chuẩn phổ biến và ứng dụng thực tế của bảng tra kích thước bu lông thông dụng trong năm 2026.

Bu lông là gì? Vì sao cần tra kích thước?

Bu lông là chi tiết cơ khí dùng để liên kết các bộ phận với nhau thông qua lực siết giữa ren bu lông và đai ốc. Chúng được sử dụng rộng rãi trong kết cấu thép, hệ thống máng cáp, tủ điện, nhà xưởng và thiết bị công nghiệp.

Do bu lông có rất nhiều loại với kích thước, hình dạng và tiêu chuẩn khác nhau nên nếu không tra cứu đúng thông số, người dùng rất dễ chọn sai.

Cách đọc ký hiệu trong bảng tra kích thước bu lông

Trước khi sử dụng bảng tra kích thước bu lông thông dụng, bạn cần nắm rõ các ký hiệu cơ bản sau:

  • d (đường kính danh nghĩa): ký hiệu bằng M (M6, M8, M10…)
  • P (bước ren): khoảng cách giữa hai đỉnh ren (mm)
  • l (chiều dài bu lông): tính từ dưới đầu đến hết re
  • s (kích thước đối đầu): cỡ cờ lê hoặc tuýp dùng để siết
  • k (chiều cao đầu bu lông)

Ví dụ: Bu lông M10 × 1.5 × 50 nghĩa là đường kính 10 mm, bước ren 1.5 mm và chiều dài 50 mm.

Ý nghĩa ký hiệu bulong
Ý nghĩa ký hiệu bulong

Các tiêu chuẩn bu lông phổ biến hiện nay

Khi tra bảng tra kích thước bu lông thông dụng, bạn sẽ thường gặp các hệ tiêu chuẩn sau:

  • DIN: Tiêu chuẩn Đức, rất phổ biến tại Việt Nam
  • ISO: Tiêu chuẩn quốc tế, kế thừa từ DIN
  • TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam, tương đương DIN/ISO

Một số tiêu chuẩn thường dùng:

  • DIN 933 / ISO 4017: Bu lông lục giác ngoài ren suốt
  • DIN 931 / ISO 4014: Bu lông lục giác ngoài ren lửng
  • DIN 912 / ISO 4762: Bu lông lục giác chìm đầu trụ

Việc hiểu rõ tiêu chuẩn giúp bạn tra bảng tra kích thước bu lông thông dụng chính xác hơn khi đặt mua vật tư.

Bảng tra kích thước bu lông thông dụng theo từng loại

Bu lông lục giác ngoài ren suốt

Đây là loại bu lông được sử dụng nhiều nhất trong thi công cơ điện và xây dựng. Ren chạy suốt thân giúp lắp đặt nhanh, phù hợp với chi tiết mỏng.

Trong bảng tra kích thước bu lông thông dụng, các size phổ biến gồm: M6, M8, M10, M12, M16 với bước ren và kích thước đầu tiêu chuẩn DIN 933.

Bu lông lục giác ngoài ren lửng

Bu lông ren lửng có phần thân trơn giúp tăng khả năng chịu lực và hạn chế tuôn ren. Loại này thường dùng cho kết cấu chịu tải lớn như khung treo, bản mã.

Khi đối chiếu bảng tra kích thước bu lông thông dụng, cần chú ý chiều dài phần ren (b1, b2, b3) theo từng dải chiều dài.

Bu lông lục giác chìm (DIN 912, DIN 7991)

Bu lông lục giác chìm giúp tiết kiệm không gian và tăng tính thẩm mỹ. Chúng thường xuất hiện trong tủ điện, máy móc chính xác.

Trong bảng tra kích thước bu lông thông dụng, thông số quan trọng gồm đường kính đầu (dk), chiều cao đầu (k) và cỡ lục giác chìm (s).

Đai ốc và phụ kiện đi kèm

Để mối ghép đạt độ bền tối đa, đai ốc phải đồng bộ với bu lông về kích thước và tiêu chuẩn. Bảng tra kích thước bu lông thông dụng thường đi kèm bảng tra đai ốc DIN 934 để đảm bảo lựa chọn chính xác.

Ngoài ra, long đen phẳng và long đen vênh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tán lực siết.

Ứng dụng thực tế của bảng tra kích thước bu lông

Trong thi công thực tế, bảng tra kích thước bu lông thông dụng được sử dụng để:

  • Chọn đúng bu lông cho máng cáp, thang cáp
  • Lắp đặt hệ thống treo trần, khung thép
  • Thi công tủ điện và thiết bị cơ khí
  • Kiểm tra, thay thế bu lông bảo trì công trình
  • Việc tra cứu đúng ngay từ đầu giúp giảm sai sót, tiết kiệm chi phí và nâng cao độ an toàn.

Lưu ý khi sử dụng bảng tra kích thước bu lông

Khi áp dụng bảng tra kích thước bu lông thông dụng, bạn nên:

  • Xác định rõ môi trường sử dụng (trong nhà, ngoài trời, hóa chất)
  • Chọn đúng cấp bền theo tải trọng
  • Ưu tiên bu lông theo tiêu chuẩn DIN/ISO
  • Không thay thế kích thước tương đương nếu không có kiểm định
  • Những lưu ý này giúp mối liên kết đạt hiệu quả tối ưu và bền vững lâu dài.

Kết luận

Không chỉ là tài liệu kỹ thuật mà còn là nền tảng đảm bảo an toàn cho mọi công trình cơ khí và xây dựng. Việc hiểu và sử dụng đúng bảng tra giúp kỹ sư, nhà thầu chủ động hơn trong thiết kế, thi công và bảo trì.

Nếu bạn đang tìm giải pháp lựa chọn bu lông chính xác, tiết kiệm và phù hợp tiêu chuẩn, hãy bắt đầu từ việc tra cứu đúng bảng tra kích thước bu lông thông dụng ngay từ hôm nay.

Mọi nhu cầu tư vấn và báo giá, bạn có thể liên hệ trực tiếp Vật Tư Thịnh Vượng qua:

– Hotline/Zalo: 0978473240

– Email: vattuthinhvuong2025@gmail.com

– Địa chỉ: Số 1, Lô 8, KCN Lai Xá, Kim Chung, Hoài Đức, Hà Nội

– Fanpage: https://www.facebook.com/vattuthinhvuong2025?locale=vi_VNhttps://www.facebook.com/nepsviet

– Website: https://vattuthinhvuong.com/https://svietdecor.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *